Bạn đã bao giờ gặp dạng bài “Double Pie Charts” chưa? Đây là một trong những dạng đề dễ gây bối rối nhất vì số liệu chồng chéo. Nếu chỉ đơn thuần liệt kê con số, bài viết của bạn sẽ rất rời rạc và khó đạt điểm cao. Hôm nay, hãy cùng IELTS Master – Engonow English tham khảo một bài mẫu Band cao IELTS Writing Task 1 để “bỏ túi” những cấu trúc ăn điểm nhé!
trananhkhang.com
Đề bài:
The pie and bar charts below showthe percentage of water consumption and use in Australiain 2004. Summarize the information by selecting and reporting the main features and making comparisons where relevant.
Bài mẫu:
English:
The pie charts illustrate the proportions of water used for different agricultural products in Australia in 2004, as well as the percentages of turnover these products generated for the national economy in the same year.
Overall, water consumption figures were higher than income levels for livestock, cotton, sugar, and rice; however, the opposite was true for the other agricultural items. Additionally, rice received the least priority in terms of water usage and, at the same time, brought in the smallest share of income for the Australian economy.
Regarding products with higher water consumption than revenue, livestock accounted for 36% of total water usage. While this product was prioritised the most for water use, it yielded only a marginal economic value, accounting for 6% of Australia’s total income. By contrast, although cotton and sugar consumed far less water than livestock, with respective figures of 15% and 10%, the revenue from them was noticeably higher, with the former and the latter generating 13% and 7%, in that order. Finally, only rice made up the smallest proportion in both aspects examined, using 5% of the total water and, at the same time, contributing 1% to the Australian economy.
By contrast, fruit, vegetables, and dairy products recorded higher levels of income than water usage. Dairy items accounted for 19% of water use in 2004, distantly surpassing the figures for fruit and vegetables at 11% and 4%, respectively. Despite this, it is noteworthy that the most lucrative source of income among the given agricultural products was fruit, constituting for 44% of total revenue, a figure 20 percentage points higher than that for dairy products. As for vegetables, both their water consumption and income levels were the second lowest across the products, at 4% and 5%, respectively.
Vietnamese:
Các biểu đồ tròn minh họa tỷ trọng lượng nước sử dụng cho các loại nông sản khác nhau tại Úc vào năm 2004, cũng như tỷ lệ phần trăm doanh thu mà các sản phẩm này tạo ra cho nền kinh tế quốc gia trong cùng năm đó.
Nhìn chung, số liệu về tiêu thụ nước cao hơn mức thu nhập đối với các ngành chăn nuôi, bông, đường và gạo; tuy nhiên, điều ngược lại lại đúng đối với các mặt hàng nông nghiệp còn lại. Ngoài ra, gạo nhận được sự ưu tiên thấp nhất về mặt sử dụng nước, đồng thời cũng mang lại tỷ trọng thu nhập nhỏ nhất cho nền kinh tế Úc.
Xét về các sản phẩm có mức tiêu thụ nước cao hơn doanh thu, chăn nuôi chiếm 36% tổng lượng nước sử dụng. Mặc dù sản phẩm này được ưu tiên sử dụng nước nhiều nhất, nhưng nó chỉ tạo ra giá trị kinh tế không đáng kể, chiếm 6% tổng thu nhập của Úc. Ngược lại, mặc dù bông và đường tiêu thụ ít nước hơn nhiều so với chăn nuôi, với số liệu lần lượt là 15% và 10%, doanh thu từ chúng lại cao hơn rõ rệt, với mặt hàng trước và mặt hàng sau tạo ra lần lượt là 13% và 7%. Cuối cùng, chỉ có gạo chiếm tỷ trọng thấp nhất ở cả hai khía cạnh được xem xét, sử dụng 5% tổng lượng nước và đồng thời đóng góp 1% cho nền kinh tế Úc.
Trái lại, trái cây, rau củ và các sản phẩm từ sữa ghi nhận mức thu nhập cao hơn mức sử dụng nước. Các mặt hàng sữa chiếm 19% lượng nước sử dụng vào năm 2004, vượt xa số liệu của trái cây và rau củ lần lượt là 11% và 4%. Mặc dù vậy, đáng chú ý là nguồn thu nhập sinh lời cao nhất trong số các nông sản được đưa ra là trái cây, chiếm 44% tổng doanh thu, một con số cao hơn 20 điểm phần trăm so với các sản phẩm từ sữa. Đối với rau củ, cả mức tiêu thụ nước và mức thu nhập của chúng đều thấp thứ hai trong số các sản phẩm, lần lượt ở mức 4% và 5%.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Sử dụng các động từ học thuật như “illustrate” và danh từ “proportions”, “turnover” để thay thế cho từ vựng trong đề, tạo ấn tượng tốt về vốn từ ngay từ đầu.
II. Đoạn Tổng quan (Overview)
- Đây là phần ăn điểm nhất. Tác giả không liệt kê số liệu mà khái quát hóa: “water consumption figures were higher than income levels” cho một nhóm và “the opposite was true” cho nhóm còn lại. Câu thứ hai nhấn mạnh vào “Rice” như một điểm cực tiểu (lowest point).
III. Detail Paragraph 1 – Nhóm hiệu quả thấp:
- Câu chủ đề: Giới thiệu nhóm có lượng nước > doanh thu.
- Phát triển ý: Tác giả so sánh trực diện Livestock (36% nước vs 6% thu nhập) và dùng cụm “marginal economic value” để đánh giá.
- Kỹ thuật so sánh: Sử dụng “By contrast” và cấu trúc “the former and the latter” để so sánh Cotton và Sugar một cách gọn gàng, tránh lặp từ.
IV. Detail Paragraph 2 – Nhóm hiệu quả cao:
- Câu chủ đề: Chuyển hướng sang nhóm có doanh thu > lượng nước.
- So sánh số liệu: Nhấn mạnh sự áp đảo của Fruit (“most lucrative source”) và so sánh khoảng cách với Dairy bằng đơn vị “percentage points”. Đây là cách báo cáo số liệu chuẩn xác của thí sinh Band 8.0+.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Cấu trúc phức hợp: Sử dụng nhuần nhuyễn các mệnh đề trạng ngữ (While…, Although…, Despite this…) để tạo sự đối lập trong cùng một câu.
- Ví dụ: “While this product was prioritised the most… it yielded only a marginal…”
- Mệnh đề quan hệ & Phân từ: Sử dụng rút gọn mệnh đề quan hệ (“generating 13% and 7%”) giúp câu văn trôi chảy và cô đọng.
- Tính mạch lạc (Coherence): Các từ nối được sử dụng rất chiến thuật: “Regarding…” (để mở đầu đoạn), “By contrast” (để lật vấn đề), “In that order / Respectively” (để liệt kê số liệu tương ứng).
- Sử dụng đơn vị chính xác: Phân biệt rõ giữa percent (phần trăm) và percentage points (điểm phần trăm) khi so sánh sự chênh lệch.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
- Điểm mạnh nổi bật: Bài viết không chỉ “mô tả” mà còn “phân tích”. Tác giả đã gom nhóm các đối tượng có đặc điểm chung (Water > Income và ngược lại) để so sánh, thay vì liệt kê rời rạc từng biểu đồ.
- Ghi chú học tập 1: Khi gặp 2 biểu đồ tròn so sánh các hạng mục giống nhau nhưng ở 2 tiêu chí khác nhau, hãy chia thân bài theo nhóm đặc điểm (nhóm tăng/giảm hoặc nhóm cao/thấp) thay vì mỗi thân bài viết về một biểu đồ.
- Ghi chú học tập 2: Hãy học cách sử dụng các từ vựng chỉ sự so sánh định tính như “marginal” (nhỏ nhoi), “noticeably higher” (cao đáng kể), “lucrative” (sinh lời) để nâng cấp bài viết từ mức mô tả số liệu thuần túy lên mức phân tích chuyên sâu.












