[IELTS WRITING TASK 1] GIẢI MÃ ĐỀ THI THẬT CHỦ ĐỀ “HOUSEHOLD COMPOSITION”

Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để xử lý một bảng số liệu (Table) có quá nhiều con số mà không bị ngợp chưa? Hôm nay, hãy cùng IELTS Master – Engonow English phân tích một đề thi thật IELTS Writing Task 1 cực kỳ thú vị về chủ đề Household Composition (Cơ cấu hộ gia đình). Đây là chủ đề kinh điển thường xuyên xuất hiện trong phòng thi IELTS đó nhé!

trananhkhang.com

  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân

Đề bài:

The table below shows the household composition in a North American country from 1970 and 2003. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu:

English:

The table compares the proportions of various household types in a North American country in 1970 and 2003.

Overall, there was a marked decline in the share of people living as married couples, which was offset by increases in the other household models. Notwithstanding this, living as a married couple remained by far the most common pattern in both years, in stark contrast to room sharing, which gained the least traction.

Regarding family households, initially, 61% of residents in the country belonged to the married-couple category. This figure then fell substantially to 41% after 33 years. By contrast, it is worth noting that, over the same period, the other family-based arrangements recorded only marginal increases of 1 percentage point, reaching 10% for father-with-children households, 11% for mother-with-children households, and 14% for those living with relatives.

Meanwhile, in the non-family households, both living alone and sharing accommodation with others experienced notable changes in their prevalence. The figure for the former stood at 4% in 1970, 1 percentage point higher than that for the latter. Both, in turn, more than tripled and almost quadrupled thereafter, finishing at 13% and 11%, respectively. Despite these rises, both arrangements remained far less preferred than those in the family household cohort.

Vietnamese:

Bảng số liệu so sánh tỷ lệ các loại hình hộ gia đình khác nhau tại một quốc gia Bắc Mỹ vào năm 1970 và 2003.

Nhìn chung, có sự sụt giảm rõ rệt về tỷ trọng những người sống theo mô hình cặp vợ chồng, và sự sụt giảm này được bù đắp bởi sự gia tăng ở các mô hình hộ gia đình khác. Mặc dù vậy, sống theo cặp vợ chồng vẫn là hình thức phổ biến nhất trong cả hai năm, trái ngược hoàn toàn với việc ở ghép (chia sẻ phòng), hình thức ít phổ biến nhất.

Xét về các hộ gia đình theo diện gia đình, ban đầu có 61% cư dân tại quốc gia này thuộc nhóm cặp vợ chồng. Con số này sau đó đã giảm đáng kể xuống còn 41% sau 33 năm. Ngược lại, đáng chú ý là trong cùng giai đoạn đó, các hình thức sắp xếp gia đình khác chỉ ghi nhận mức tăng nhẹ 1 điểm phần trăm, đạt 10% đối với hộ cha đơn thân có con, 11% đối với hộ mẹ đơn thân có con và 14% đối với những người sống cùng người thân.

Trong khi đó, ở nhóm hộ gia đình không theo diện gia đình, cả việc sống một mình và ở ghép với người khác đều trải qua những thay đổi đáng kể về mức độ phổ biến. Số liệu của nhóm sống một mình đứng ở mức 4% vào năm 1970, cao hơn 1 điểm phần trăm so với nhóm ở ghép. Sau đó, cả hai nhóm lần lượt tăng hơn gấp ba và gần gấp bốn lần, kết thúc ở mức tương ứng là 13% và 11%. Bất chấp những sự gia tăng này, cả hai loại hình trên vẫn ít được ưu tiên hơn nhiều so với nhóm hộ gia đình theo diện gia đình.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction (Mở bài)

  • Viết ngắn gọn, chuyển đổi “shows” thành “compares”, “household composition” thành “proportions of various household types”. Rất súc tích và đúng trọng tâm.

II. Đoạn Tổng quan (Overview)

  • Câu 1: Chỉ ra sự sụt giảm mạnh của nhóm “married couples” và sự bù đắp (offset) bởi các nhóm khác.
  • Câu 2: Nhấn mạnh tính ổn định của thứ hạng: Married-couple luôn đứng đầu (most common), room sharing luôn đứng cuối (least traction). Đây là cách quan sát dữ liệu thông minh.

III. Detail Paragraph 1 – Family households:

  • Câu chủ đề: Giới thiệu đối tượng là gia đình có quan hệ huyết thống/hôn nhân.
  • Phát triển ý: Tác giả sử dụng sự đối lập. Một mặt là sự sụt giảm đáng kể (substantial fall) từ 61% xuống 41%, mặt khác là sự tăng trưởng nhẹ (marginal increases) của các nhóm còn lại trong cùng khối (cha/mẹ đơn thân, sống cùng họ hàng). Việc gộp các con số 10%, 11%, 14% vào một câu giúp bài viết không bị liệt kê rời rạc.

IV. Detail Paragraph 2 – Non-family households:

  • Câu chủ đề: Tập trung vào nhóm sống một mình hoặc ở ghép.
  • Phát triển ý: Sử dụng ngôn ngữ toán học ấn tượng: “more than tripled” (tăng hơn gấp 3) và “almost quadrupled” (gần gấp 4).
  • So sánh cuối đoạn: Kết thúc bằng một câu đánh giá tổng quát (Despite these rises…) để khẳng định rằng dù tăng mạnh nhưng nhóm này vẫn chưa thể soán ngôi nhóm gia đình. Điều này tạo sự kết nối chặt chẽ cho toàn bài.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Đa dạng cấu trúc:Mệnh đề quan hệ: “…married couples, which was offset by…”
    • Cấu trúc nhượng bộ/đối lập: “Notwithstanding this…”, “Despite these rises…”, “In stark contrast to…”.
    • Cấu trúc phân từ: “…finishing at 13% and 11% respectively.” (Dùng V-ing để nêu kết quả cuối cùng).
  • Tính mạch lạc (Coherence): Các từ nối như “Regarding…”, “Meanwhile…”, “By contrast…” giúp người đọc dễ dàng theo dõi sự chuyển dịch giữa các nhóm đối tượng. Việc dùng “the former” và “the latter” giúp tránh lặp từ và duy trì sự mạch lạc cao.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)

Điểm mạnh: Bài viết không chỉ liệt kê số liệu mà còn phân nhóm dữ liệu rất logic (Family vs Non-family). Cách dùng từ vựng mô tả sự tăng trưởng theo cấp số nhân (triple, quadruple) cực kỳ ghi điểm với giám khảo.

Ghi chú học tập:

1. Chiến thuật Gom nhóm (Grouping): Đừng mô tả từng dòng một trong bảng. Hãy tìm điểm chung (ví dụ các loại gia đình có con) để mô tả cùng nhau, giúp bài viết súc tích và có tính so sánh cao.

2. Đừng bỏ qua Overview: Một Overview tốt phải nêu được xu hướng chung và điểm nổi bật nhất (cao nhất/thấp nhất). Nếu thiếu phần này, bài viết khó có thể vượt qua Band 6.0 Task Response.

3. Sử dụng số liệu như một công cụ minh họa: Thay vì viết “A là 10% và B là 20%”, hãy viết “B gấp đôi A, đứng ở mức 20%”.

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: Bài mẫu IELTS Task 2- Reading Books or Watching TV

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30