Gặp dạng bài Line Graph + Table (Biểu đồ đường kết hợp Bảng số liệu), đa số học viên thường rơi vào cái bẫy liệt kê một cách máy móc. Bạn vội vàng chép lại toàn bộ số liệu của cả 2 biểu đồ, khiến bài viết rời rạc, quá độ dài và mất điểm thảm hại ở tiêu chí Coherence & Cohesion.
Nhưng với đề bài phức tạp về tỉ lệ việc làm và mức lương của sinh viên Úc (2004 – 2012) dưới đây, chúng ta hoàn toàn có thể xoay chuyển cục diện nếu biết cách áp dụng tư duy phân tích sắc bén! Hôm nay IELTS Master – Engonow English sẽ mang đến cho các bạn bài mẫu IELTS Writing Task 1 chủ đề “Employment”!
trananhkhang.com
Đề bài:
The line graph and table provide information on the full-time employment rates and average salaries of mathematics graduates compared with those of graduates from other fields in Australia between 2004 and 2012.
What is most striking when looking at the data is that both groups followed a broadly cyclical employment pattern, with their figures rising at first before eventually returning to their starting points. It is also notable that mathematics graduates consistently enjoyed a stronger full-time employment position than their counterparts throughout the period. In terms of income, graduates from mathematics generally recorded higher earnings than those from other disciplines, especially from 2008 onwards.
Focusing first on employment outcomes, 80% of mathematics graduates were in full-time work in 2004, which was around 15 percentage points higher than the figure for graduates from other fields. Thereafter, this gap narrowed considerably, as the latter group experienced a steadier upward movement, while the figure for mathematics graduates rose more moderately, reaching about 90% in 2006 before edging down slightly in 2008. By this point, the employment rate of other graduates had almost caught up with that of mathematics graduates, with both figures standing at approximately 85%. This near convergence, however, was not sustained. After 2008, both groups entered a downward phase, though the fall was more pronounced among non-mathematics graduates. As a result, the two employment trajectories diverged again towards the end of the period, with both cohorts eventually returning to roughly their initial levels. This left the final gap between them broadly similar to the starting disparity.
Turning to average earnings, 2004 and 2006 were the only years that mathematics graduates and other graduates received identical salaries, $41,000 and $43,000. This parity disappeared from 2008 onwards, when mathematics graduates began to pull ahead. Although average salaries increased for both groups over the period, the earnings advantage of mathematics graduates was generally maintained, standing at $5,000 in both 2008 and 2012, with only a slightly narrower gap of $4,000 recorded in 2010. Their salary rose to $50,000 in 2008, $51,000 in 2010, and finally $56,000 in 2012, while the corresponding figures for other graduates were lower, at $45,000, $47,000, and $51,000, respectively.
Vietnamese:
Biểu đồ đường và bảng số liệu cung cấp thông tin về tỷ lệ việc làm toàn thời gian và mức lương trung bình của các cử nhân ngành toán so với cử nhân các ngành khác tại Úc trong giai đoạn từ năm 2004 đến 2012.
Điểm nổi bật nhất khi quan sát dữ liệu là cả hai nhóm đều tuân theo một chu kỳ việc làm nhìn chung khá tương đồng, với các số liệu ban đầu tăng lên trước khi quay trở lại mức xuất phát vào cuối giai đoạn. Một điểm đáng chú ý nữa là các cử nhân ngành toán luôn duy trì vị thế việc làm toàn thời gian tốt hơn so với nhóm còn lại trong suốt thời kỳ này. Về mặt thu nhập, những người tốt nghiệp ngành toán nhìn chung đạt mức lương cao hơn so với những người từ các chuyên ngành khác, đặc biệt là từ năm 2008 trở đi.
Xét trước tiên về tỷ lệ có việc làm, vào năm 2004, 80% cử nhân ngành toán có việc làm toàn thời gian, cao hơn khoảng 15 điểm phần trăm so với con số của nhóm cử nhân các ngành khác. Sau đó, khoảng cách này thu hẹp đáng kể, khi nhóm thứ hai trải qua một xu hướng tăng đều đặn hơn, trong khi số liệu của cử nhân ngành toán tăng ở mức vừa phải hơn, đạt khoảng 90% vào năm 2006 trước khi giảm nhẹ vào năm 2008. Đến thời điểm này, tỷ lệ việc làm của các cử nhân ngành khác đã gần như bắt kịp cử nhân ngành toán, với cả hai con số đều ở mức xấp xỉ 85%. Tuy nhiên, sự hội tụ sát sao này đã không được duy trì. Sau năm 2008, cả hai nhóm đều bước vào giai đoạn giảm sút, mặc dù mức giảm diễn ra rõ rệt hơn ở nhóm không thuộc ngành toán. Kết quả là, hai quỹ đạo việc làm lại phân kỳ (tách xa nhau) về cuối giai đoạn, với cả hai nhóm cuối cùng đều quay trở lại xấp xỉ mức ban đầu của họ. Điều này khiến cho khoảng cách cuối cùng giữa hai nhóm gần như tương tự với sự chênh lệch lúc bắt đầu.
Chuyển sang mức thu nhập trung bình, 2004 và 2006 là những năm duy nhất mà cử nhân ngành toán và cử nhân các ngành khác nhận được mức lương y hệt nhau, là $41.000 và $43.000. Sự cân bằng này đã biến mất từ năm 2008 trở đi, khi các cử nhân ngành toán bắt đầu vươn lên dẫn trước. Mặc dù mức lương trung bình của cả hai nhóm đều tăng trong suốt giai đoạn này, ưu thế về thu nhập của cử nhân ngành toán nhìn chung vẫn được duy trì, chênh lệch ở mức $5.000 vào cả hai năm 2008 và 2012, với khoảng cách chỉ thu hẹp nhẹ xuống còn $4.000 được ghi nhận vào năm 2010. Mức lương của họ tăng lên $50.000 vào năm 2008, $51.000 vào năm 2010 và cuối cùng là $56.000 vào năm 2012, trong khi các con số tương ứng của cử nhân các ngành khác thấp hơn, lần lượt ở mức $45.000, $47.000 và $51.000.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Tác giả gom xuất sắc thông tin của cả 2 biểu đồ vào một câu tinh gọn. Các cụm từ được paraphrase khéo léo: proportion of graduates -> employment rates, secured full-time jobs -> full-time employment.
II. Đoạn Tổng quan (Overview)
- “What is most striking… is that both groups followed a broadly cyclical employment pattern…” (Điểm nổi bật nhất là mô hình việc làm mang tính tuần hoàn). Câu này tóm tắt hoàn hảo sự biến động tăng rồi lại giảm về mốc ban đầu của Line graph.
- Supporting Ideas: Tác giả đề cập đủ đến cả 2 biểu đồ. Khẳng định nhóm Toán học vượt trội hơn về cả tỉ lệ việc làm (consistently enjoyed a stronger… position) và lương (recorded higher earnings). Tuyệt đối không đưa số liệu cụ thể vào đoạn này – một nguyên tắc cực kỳ quan trọng cho Band 7+.
III. Detail Paragraph 1 (Tỉ lệ việc làm):
- Topic sentence: “Focusing first on employment outcomes…” giúp người đọc biết ngay đoạn này chỉ nói về biểu đồ đường.
- Development & Data: Tác giả không liệt kê số liệu từng năm một cách máy móc. Thay vào đó, đoạn văn miêu tả “sự tương tác” giữa hai đường: Mở đầu bằng sự chênh lệch (15 percentage points ở 2004), sau đó khoảng cách thu hẹp lại (gap narrowed / near convergence ở 2008), và cuối cùng lại tách xa nhau ra (diverged again).
- Ví dụ: Các mốc số liệu (80%, 90%, 85%) được lồng ghép như một bằng chứng hỗ trợ cho các xu hướng vừa được nêu.
IV. Detail Paragraph 2 (Mức lương trung bình):
- Topic sentence: “Turning to average earnings…” báo hiệu chuyển sang phân tích bảng số liệu.
- Development & Data: Tác giả chia dữ liệu thành 2 giai đoạn mang tính tương phản cao. Giai đoạn 1 (2004-2006): lương bằng nhau hoàn toàn (identical salaries). Giai đoạn 2 (2008 trở đi): sự cân bằng biến mất (parity disappeared) và nhóm Toán học vươn lên dẫn trước. Đáng chú ý, tác giả đã tự tính toán mức chênh lệch lương ($5,000 / $4,000) để phân tích thay vì chỉ chép lại số liệu từ bảng.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Đa dạng cấu trúc (Complex Structures):
- Mệnh đề quan hệ không xác định: “…in 2004, which was around 15 percentage points higher…”
- Cấu trúc phân từ (Participle clauses) dùng để chỉ kết quả/hành động nối tiếp: Rất nhiều câu V-ing được sử dụng thành thạo để ghép câu mà không bị lặp từ nối: “…reaching about 90% in 2006 before edging down slightly…”, “…standing at $5,000 in both 2008 and 2012…”.
- Mệnh đề danh ngữ (Pseudo-cleft sentence): “What is most striking when looking at the data is that…” tạo điểm nhấn mạnh mẽ ngay đầu phần Overview.
- Liên kết mạch lạc (Coherence & Cohesion): Các thiết bị liên kết thời gian và ngữ cảnh được dùng rất nhịp nhàng (Thereafter, By this point, As a result, Although, Turning to…), giúp dòng chảy thời gian từ 2004 đến 2012 không bị gián đoạn.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
- Điểm mạnh: Bài mẫu đạt điểm tối đa ở khả năng nhóm dữ liệu (grouping) và so sánh chéo. Tác giả không bao giờ báo cáo dữ liệu của một nhóm một cách độc lập, mà luôn đặt nó trong mối tương quan với nhóm còn lại (thu hẹp khoảng cách, tách ra, bằng nhau, vượt lên).
- Ghi chú học tập (Key Takeaways):
- Nguyên tắc “So sánh khoảng cách”: Trong biểu đồ có từ 2 đối tượng trở lên, đừng chỉ miêu tả “A tăng, B giảm”. Hãy miêu tả khoảng cách giữa chúng: Khoảng cách thu hẹp (narrowed), mở rộng (widened/diverged), bắt kịp nhau (caught up), hay duy trì ổn định (maintained).
- Kỹ năng tính toán cơ bản: Điểm số từ vựng và Task Achievement sẽ tăng mạnh nếu bạn tự thực hiện các phép trừ đơn giản (như chênh lệch bao nhiêu %, chênh lệch bao nhiêu $) để đưa ra những cụm từ như “a narrower gap of $4,000” thay vì liệt kê “A is $51,000 and B is $47,000”.
- Sử dụng cấu trúc V-ing ở cuối câu: Hãy tập thói quen miêu tả xu hướng chính ở vế đầu, dùng phẩy, và bổ sung số liệu ở vế sau bằng V-ing. (Ví dụ: The figure for math graduates fell, ending at roughly its initial level). Cấu trúc này giúp câu văn mượt mà và đậm chất học thuật hơn.










