[DAILY READING #26]: MAKE THAT WINE!

Chào các bạn sĩ tử! Hôm nay, IELTS Master – Engonow English sẽ cùng các bạn khám phá lý do rượu vang dần soán ngôi bia tại Úc qua bài đọc “[Daily Reading #26]: Make That Wine!” để mở rộng kiến thức văn hóa ẩm thực. Đồng thời, việc đọc bài mỗi ngày sẽ giúp bạn rèn luyện thuần thục kỹ năng Skimming, Scanning và tích lũy kho từ vựng tiếng Anh vô cùng thực tế.

trananhkhang.com

  • daily reading
  • daily reading
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân

Bài đọc:

English:

Australia is a nation of beer drinkers. Actually, make that wine. Yes, wine has now just about supplanted beer as the alcoholic drink of choice, probably because of the extensive range of choices available and the rich culture behind them. This all adds a certain depth and intimacy to the drinking process which beer just cannot match. In addition, although wine drinkers seldom think about it, moderate consumption seems to be beneficial for the health, lowering the incidence of heart disease and various other ailments.

Wine is the product of the fermentation of grape juice, in which yeast (a fungus) consumes the natural sugars within, producing alcohol and carbon dioxide as waste. Yeast grows naturally on many varieties of grapes, often visible as a white powder, and causing fermentation directly on the plant. Thus, the discovery of wine-making was inevitable at some stage in human history. The evidence shows that this was at least 8,000 years ago in the Near East. From there, wine-making spread around the ancient Mediterranean civilisations, where the liquid was extensively produced, drunk, and traded. To this day, the biggest drinkers of wine remain the Mediterranean countries, with France leading the way.

This leads to the classification of wines, which is quite complex. It often begins with the colour: red or white. Most people do not know that the colour of wine is not due to the grapes used (whose skins are either green or purple), but to the wine-making process itself. All grape juice is clear. Red wines are produced by leaving the grape skin in contact with the juice during fermentation; white wines by not doing so. Thus, white wine can be made from dark-coloured grapes, provided that the skin is separated early, although the resultant wine may have a pinkish tinge.

A similar wine classification is based more specifically on the grape species used, giving such well- known names as Pinot Noir and Merlot. Chardonnay grapes remain one of the most widely planted, producing an array of white wines, rivaling the cabernet sauvignon grape, a key ingredient in the world’s most widely recognised, and similarly named, red wines. When one grape species is used, or is predominant, the wine produced is called varietal, as opposed to mixing the juices of various identified grapes, which results in blended wines. The latter process is often done when wine-makers, and the people who drink their product, want a consistent taste, year after year. Far from being looked down upon, it often results in some of the world’s most expensive bottles, such as the Cote Rotie wines in France.

Increasingly, however, market recognition is based on the location of the wine production, resulting in labels such as Bordeaux in France, Napa Valley in California, and the Barossa Valley in Australia. Traditional wines made in these places carry trademarks, respected by serious wine drinkers. However, an example of the blurred lines is the term ‘champagne’. This was once expected to be made from grapes grown in the Champagne region of France, with all the expertise and traditions of that area, but, despite legal attempts to trademark the term, it has become ‘semi-generic’, allowing it to be used for any wine of this type made anywhere in the world.

Finally, we come to the vinification method as a means of classification. One example is, in fact, champagne, known as a ‘sparkling’ wine. By allowing a secondary fermentation in a sealed container, it retains some of the waste carbon dioxide. Another variation is to stop the fermentation before all the natural sugars are consumed, creating dessert wines, ranging from slight to extreme sweetness. Yet again, grapes can be harvested well beyond their maximum ripeness, creating ‘late harvest wines’, or allowed to become partially dried (or ‘raisoned’), creating ‘dried grape wines’. Clearly, there are many possibilities, all producing uniquely flavoured products.

One of the best-known terms relating to wine is ‘vintage’. This signifies that the product was made from grapes that were grown in a single labeled year. If that year is eventually acknowledged to have produced exceptionally fine grapes and resultant wines (‘a good vintage’), bottles from that period are often saved for future consumption. Of course, the appreciation and assessment of wine is an inexact science, meaning that the significance of a particular vintage often promotes much speculation and disagreement. A non-vintage wine is usually a blend from the produce of two or more years, which is done, as mentioned before, for consistency and quality control.

This leads to the rich and varied world of wine assessment, and its descriptive terminology. Wine has such a variety of aromas, flavours, textures, and aftertastes that serious wine drinkers demand an agreed vocabulary so that the drinking sensations can be reliably described in writing. From bouquet to biscuity, mellow to musky, vivid to vegetal, the conceited connoisseur can perplex the listener with some really purple prose. Perhaps the opportunity to posture pretentiously with all this jargon is the main reason why wine enthusiasts are so taken with this product. Cheers!

Vietnamese:

Úc là một quốc gia của những người uống bia. À không, thực ra là rượu vang mới đúng. Vâng, rượu vang hiện nay gần như đã thay thế bia để trở thành thức uống có cồn được ưa chuộng nhất, có lẽ vì sự đa dạng trong các lựa chọn hiện có và nền văn hóa phong phú đằng sau chúng. Tất cả những điều này tạo thêm một chiều sâu và sự gắn kết thân mật nhất định cho quá trình thưởng thức mà bia không thể nào sánh được. Thêm vào đó, mặc dù những người uống rượu vang hiếm khi nghĩ về điều này, nhưng việc tiêu thụ ở mức độ vừa phải dường như rất có lợi cho sức khỏe, giúp làm giảm tỷ lệ mắc bệnh tim và nhiều căn bệnh khác.

Rượu vang là sản phẩm của quá trình lên men nước ép nho, trong đó nấm men (một loại nấm) tiêu thụ lượng đường tự nhiên bên trong, tạo ra cồn và khí cacbonic (CO2) như một chất thải. Nấm men phát triển tự nhiên trên nhiều giống nho, thường có thể nhìn thấy dưới dạng một lớp bột màu trắng và gây ra sự lên men ngay trên cây. Do đó, việc khám phá ra quá trình làm rượu vang là một điều tất yếu ở một giai đoạn nào đó trong lịch sử nhân loại. Bằng chứng cho thấy điều này đã xảy ra ít nhất 8.000 năm trước ở vùng Cận Đông. Từ đó, nghề làm rượu vang lan rộng khắp các nền văn minh Địa Trung Hải cổ đại, nơi thứ chất lỏng này được sản xuất, tiêu thụ và giao thương rộng rãi. Cho đến tận ngày nay, những quốc gia tiêu thụ rượu vang nhiều nhất vẫn là các nước Địa Trung Hải, dẫn đầu là Pháp.

Điều này dẫn đến việc phân loại rượu vang, một việc khá phức tạp. Nó thường bắt đầu với màu sắc: đỏ hoặc trắng. Hầu hết mọi người không biết rằng màu sắc của rượu vang không phụ thuộc vào loại nho được sử dụng (vỏ của chúng có màu xanh hoặc tím), mà do chính quá trình sản xuất rượu vang. Tất cả nước ép nho đều trong suốt. Rượu vang đỏ được sản xuất bằng cách để vỏ nho tiếp xúc với nước ép trong suốt quá trình lên men; rượu vang trắng thì không làm như vậy. Do đó, rượu vang trắng có thể được làm từ những quả nho sẫm màu, miễn là phần vỏ được vớt ra sớm, mặc dù loại rượu vang thành phẩm có thể có một chút sắc phớt hồng.

Một cách phân loại rượu vang tương tự được dựa cụ thể hơn vào giống nho được sử dụng, tạo ra những cái tên nổi tiếng như Pinot Noir và Merlot. Nho Chardonnay vẫn là một trong những giống được trồng rộng rãi nhất, tạo ra một loạt các loại rượu vang trắng, sánh ngang với giống nho Cabernet Sauvignon – thành phần chính trong các loại rượu vang đỏ có cùng tên gọi được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới. Khi chỉ có một giống nho được sử dụng, hoặc chiếm ưu thế, loại rượu vang được sản xuất ra gọi là vang một giống nho (varietal), trái ngược với việc trộn lẫn nước ép của nhiều loại nho đã được xác định khác nhau để tạo ra vang pha trộn (blended wines). Quá trình thứ hai thường được thực hiện khi các nhà sản xuất rượu, và cả những người thưởng thức sản phẩm của họ, muốn có một hương vị nhất quán từ năm này qua năm khác. Quá trình này hoàn toàn không bị coi thường, ngược lại, nó thường tạo ra một số chai rượu vang đắt tiền nhất thế giới, chẳng hạn như rượu vang Cote Rotie ở Pháp.

Tuy nhiên, ngày càng có nhiều sự công nhận của thị trường dựa trên địa điểm sản xuất rượu vang, dẫn đến các nhãn hiệu như Bordeaux ở Pháp, Thung lũng Napa ở California, và Thung lũng Barossa ở Úc. Rượu vang truyền thống được làm tại những nơi này mang nhãn hiệu độc quyền và được những người sành rượu tôn trọng. Dù vậy, một ví dụ về ranh giới mờ nhạt là thuật ngữ ‘champagne’ (sâm panh). Thuật ngữ này từng được kỳ vọng chỉ dành cho loại rượu làm từ nho trồng ở vùng Champagne của Pháp, với tất cả chuyên môn và truyền thống của khu vực đó, nhưng, bất chấp những nỗ lực pháp lý nhằm bảo hộ thương hiệu cho thuật ngữ này, nó đã trở thành một từ ‘bán chung chung’ (semi-generic), cho phép nó được sử dụng cho bất kỳ loại rượu vang sủi bọt nào được sản xuất ở bất cứ đâu trên thế giới.

Cuối cùng, chúng ta xét đến phương pháp ủ rượu (vinification) như một tiêu chí để phân loại. Một ví dụ thực tế chính là champagne, được biết đến như một loại rượu vang ‘sủi bọt’ (sparkling). Bằng cách cho phép quá trình lên men phụ diễn ra trong một bình chứa kín, nó giữ lại một phần khí cacbonic thải ra. Một biến thể khác là dừng quá trình lên men trước khi toàn bộ lượng đường tự nhiên bị tiêu thụ hết, tạo ra rượu vang tráng miệng (dessert wines), với độ ngọt dao động từ nhẹ đến cực ngọt. Hơn nữa, nho có thể được thu hoạch khi đã vượt qua độ chín muồi tối đa để tạo ra ‘rượu vang thu hoạch muộn’ (late harvest wines), hoặc được để cho khô lại một phần (nho khô), tạo ra ‘rượu vang nho khô’ (dried grape wines). Rõ ràng, có rất nhiều phương pháp khả thi, tất cả đều tạo ra những sản phẩm có hương vị độc đáo riêng biệt.

Một trong những thuật ngữ nổi tiếng nhất liên quan đến rượu vang là ‘vintage’ (năm thu hoạch/đời rượu). Điều này biểu thị rằng sản phẩm được làm từ nho được trồng trong một năm duy nhất ghi trên nhãn. Nếu năm đó sau này được công nhận là đã sản xuất ra những vụ nho và mẻ rượu vang có chất lượng đặc biệt tuyệt hảo (‘một đời rượu ngon’ – a good vintage), những chai rượu từ thời kỳ đó thường được lưu trữ để tiêu thụ trong tương lai. Tất nhiên, việc thưởng thức và đánh giá rượu vang là một môn khoa học không chính xác, nghĩa là tầm quan trọng của một niên vụ cụ thể thường dấy lên nhiều đồn đoán và tranh cãi. Rượu vang không ghi năm thu hoạch (non-vintage) thường là sự pha trộn từ sản lượng của hai hay nhiều năm, điều này, như đã đề cập trước đó, được thực hiện vì sự nhất quán và để kiểm soát chất lượng.

Điều này dẫn đến một thế giới phong phú và đa dạng của việc thẩm định rượu vang, cùng với hệ thống thuật ngữ miêu tả của nó. Rượu vang có vô số các mùi hương, mùi vị, kết cấu và hậu vị khác nhau đến mức những người sành rượu đòi hỏi phải có một vốn từ vựng được thống nhất để những cảm giác khi uống có thể được miêu tả một cách đáng tin cậy trên giấy. Từ mùi hương tổng hợp (bouquet) đến vị bánh quy (biscuity), từ êm dịu (mellow) đến mùi xạ hương (musky), từ sống động (vivid) đến hương thảo mộc (vegetal), một chuyên gia tự phụ có thể làm người nghe bối rối với những lời lẽ hoa mỹ quá mức. Có lẽ cơ hội để ra vẻ ta đây một cách phô trương bằng tất cả các thuật ngữ chuyên ngành này chính là lý do chính khiến những người đam mê rượu vang lại say mê sản phẩm này đến vậy. Cạn ly!

Từ vựng nổi bật:

  1. Supplant /səˈplɑːnt/ (Động từ): Thay thế (chiếm chỗ của một thứ khác)
  2. Intimacy /ˈɪn.tɪ.mə.si/ (Danh từ): Sự thân mật, sự gắn bó sâu sắc
  3. Consumption /kənˈsʌmp.ʃən/ (Danh từ): Sự tiêu thụ
  4. Incidence /ˈɪn.sɪ.dəns/ (Danh từ): Tỷ lệ mắc phải, mức độ xảy ra
  5. Ailment /ˈeɪl.mənt/ (Danh từ): Bệnh tật, ốm đau
  6. Fermentation /ˌfɜː.menˈteɪ.ʃən/ (Danh từ): Sự lên men
  7. Inevitable /ɪˈnev.ɪ.tə.bəl/ (Tính từ): Tất yếu, không thể tránh khỏi
  8. Tinge /tɪndʒ/ (Danh từ): Sắc độ nhẹ, màu phơn phớt
  9. Predominant /prɪˈdɒm.ɪ.nənt/ (Tính từ): Chiếm ưu thế, nổi trội nhất
  10. Consistent /kənˈsɪs.tənt/ (Tính từ): Nhất quán, đồng nhất
  11. Trademark /ˈtreɪd.mɑːk/ (Danh từ): Nhãn hiệu, thương hiệu
  12. Generic /dʒəˈner.ɪk/ (Tính từ): Chung chung, không gắn với thương hiệu độc quyền
  13. Retain /rɪˈteɪn/ (Động từ): Giữ lại, duy trì
  14. Ripeness /ˈraɪp.nəs/ (Danh từ): Sự chín muồi
  15. Vintage /ˈvɪn.tɪdʒ/ (Danh từ): Đời rượu, năm thu hoạch nho
  16. Speculation /ˌspek.jəˈleɪ.ʃən/ (Danh từ): Sự phỏng đoán, suy đoán
  17. Aroma /əˈrəʊ.mə/ (Danh từ): Mùi thơm, hương vị đặc trưng
  18. Connoisseur /ˌkɒn.əˈsɜː/ (Danh từ): Người sành sỏi, chuyên gia thẩm định
  19. Perplex /pəˈpleks/ (Động từ): Làm bối rối, làm lúng túng
  20. Jargon /ˈdʒɑː.ɡən/ (Danh từ): Biệt ngữ, thuật ngữ chuyên ngành

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: Daily Reading #21: The story of coffee

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30