Chào các bạn,
Biểu đồ đường (Line Graph) luôn là một thử thách thú vị trong IELTS Writing Task 1. Tuy nhiên, khi đề bài xuất hiện từ 3 đến 4 đường trở lên, rất nhiều bạn dễ mắc phải lỗi “liệt kê” các con số một cách máy móc, khiến bài viết trở nên rời rạc và mất điểm Coherence & Cohesion. Hôm nay, hãy cùng IELTS Master – Engonow English điểm qua một đề bài kinh điển thuộc chủ đề “Food Consumption”:
trananhkhang.com
Đề bài:
The graph below shows the consumption of fish and some different kinds of meat in a European country between 1979 and 2004. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Bài mẫu:
English:
The line graph illustrates the amounts of fish and three different types of meat consumed in a European nation between 1979 and 2004.
Overall, all kinds of meat saw a decline in per-person weekly consumption, except for chicken, which rose markedly to surpass beef as the most commonly eaten meat from 1989 onwards. Fish, by contrast, remained by far the least popular choice throughout the period.
Looking first at beef and lamb, both generally shared a similar downward trajectory in per-head consumption over the time frame. Their figures started at the highest and second-highest levels in 1979, with around 220 and 150 grams consumed per person weekly (ppw), respectively. After falling slightly to 180 grams (ppw), the amount of beef eaten peaked at nearly 240 grams (ppw) in 1984, before embarking on a sharp fall to a low of roughly 100 grams (ppw) around 2002. Although there was a final rise to around 110 grams (ppw), this recovery was negligible to the prior decline. Meanwhile, lamb consumption exhibited a three-fold decrease over the 25-year period, hitting a low of just above 50 grams (ppw). Though it also saw a slight recovery in the final years to around 55 grams (ppw), this growth was minimal compared to its previous fall.
The trajectory of chicken starkly contrasted with the two aforementioned meats. Starting just slightly below the initial point of lamb, at around 140 grams (ppw), chicken intake per capita rose steadily. It officially surpassed lamb around 1980 and overtook beef from 1989 onwards. Chicken consumption continued its upward trend to reach a chart-high of approximately 250 grams (ppw) slightly after 2002. Although this figure ultimately slipped by 2004, the drop was negligible.
Finally, turning to fish, it was the only food category to see relatively little change in per-capita consumption, falling gradually from just above 60 grams (ppw) to finish at roughly 40 grams (ppw).
Vietnamese:
Biểu đồ đường minh họa lượng cá và ba loại thịt khác nhau được tiêu thụ tại một quốc gia châu Âu trong giai đoạn từ năm 1979 đến năm 2004.
Nhìn chung, lượng tiêu thụ hàng tuần bình quân đầu người của tất cả các loại thịt đều giảm, ngoại trừ thịt gà, loại thịt đã tăng mạnh và vượt qua thịt bò để trở thành loại thịt được tiêu thụ phổ biến nhất từ năm 1989 trở đi. Ngược lại, cá vẫn luôn là lựa chọn ít được ưa chuộng nhất trong suốt thời kỳ này.
Trước tiên, xét đến thịt bò và thịt cừu, cả hai nhìn chung đều có xu hướng giảm tương tự nhau về lượng tiêu thụ bình quân đầu người trong khoảng thời gian này. Các số liệu của chúng bắt đầu ở mức cao nhất và cao thứ hai vào năm 1979, với lần lượt khoảng 220 và 150 gram được tiêu thụ mỗi người mỗi tuần (ppw). Sau khi giảm nhẹ xuống 180 gram (ppw), lượng thịt bò tiêu thụ đạt đỉnh ở mức gần 240 gram (ppw) vào năm 1984, trước khi bắt đầu giảm mạnh xuống mức thấp nhất là khoảng 100 gram (ppw) vào khoảng năm 2002. Mặc dù có sự nhích lên vào giai đoạn cuối, đạt khoảng 110 gram (ppw), nhưng sự phục hồi này là không đáng kể so với đà giảm trước đó. Trong khi đó, lượng tiêu thụ thịt cừu đã giảm đi ba lần trong giai đoạn 25 năm, chạm mức thấp nhất là chỉ nhỉnh hơn 50 gram (ppw). Mặc dù loại thịt này cũng phục hồi nhẹ trong những năm cuối lên khoảng 55 gram (ppw), mức tăng này là rất nhỏ so với đà giảm trước đó.
Xu hướng của thịt gà hoàn toàn trái ngược với hai loại thịt kể trên. Bắt đầu ở mức thấp hơn một chút so với điểm xuất phát của thịt cừu, ở mức khoảng 140 gram (ppw), lượng tiêu thụ thịt gà bình quân đầu người đã tăng đều đặn. Lượng tiêu thụ này chính thức vượt qua thịt cừu vào khoảng năm 1980 và vượt qua thịt bò từ năm 1989 trở đi. Lượng tiêu thụ thịt gà tiếp tục đà tăng để đạt mức cao nhất trên biểu đồ là xấp xỉ 250 gram (ppw) vào thời điểm ngay sau năm 2002. Mặc dù con số này cuối cùng đã sụt giảm vào năm 2004, nhưng mức giảm này là không đáng kể.
Cuối cùng, chuyển sang cá, đây là nhóm thực phẩm duy nhất ghi nhận tương đối ít sự thay đổi trong lượng tiêu thụ bình quân đầu người, giảm dần từ mức nhỉnh hơn 60 gram (ppw) và kết thúc ở khoảng 40 gram (ppw).
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Câu dẫn paraphrase chính xác (“consumption of…” thành “amounts of… consumed”).
II. Đoạn Tổng quan (Overview)
- Ý bổ trợ & phát triển: Overview làm rất tốt việc tóm tắt bức tranh toàn cảnh: thay vì liệt kê số liệu, tác giả chỉ ra sự trỗi dậy của thịt gà (“surpass beef”) và sự tụt giảm của phần còn lại, chốt lại bằng vị trí chót bảng của cá.
III. Detail Paragraph 1 – Thịt bò & Thịt cừu:
- Topic sentence: “both generally shared a similar downward trajectory…” báo hiệu tiêu chí gộp nhóm rất rõ ràng (cùng xu hướng giảm).
- Phát triển ý: Tác giả không liệt kê từng năm một cách máy móc mà chọn các điểm rơi chiến lược (năm đầu 1979, đỉnh 1984, đáy 2002). Việc mô tả song song giúp bài viết có tính so sánh cao.
- Ví dụ/Số liệu: Số liệu (grams/ppw) được đưa vào khéo léo trong ngoặc đơn hoặc lồng vào cấu trúc câu để chứng minh luận điểm (ví dụ: “three-fold decrease… hitting a low of just above 50 grams”).
IV. Detail Paragraph 2 – Thịt gà:
- Topic sentence: “The trajectory of chicken starkly contrasted…” tạo sự liên kết và đối lập trực tiếp với đoạn trước, nâng cao điểm Coherence.
- Phát triển ý: Tập trung vào diễn tiến đi lên, đặc biệt là các mốc giao cắt (crossover points) cực kỳ quan trọng trong biểu đồ đường: vượt thịt cừu năm 1980, vượt thịt bò năm 1989.
- Ví dụ/Số liệu: Nêu rõ điểm bắt đầu (140g), điểm đỉnh (“chart-high of approximately 250 grams”) và sự sụt giảm không đáng kể ở cuối kỳ.
V. Detail Paragraph 3 – Cá:
- Tách thành một câu kết gọn gàng cho đối tượng ít biến động nhất (“relatively little change”), cung cấp đủ số liệu đầu và cuối (60g xuống 40g) để hoàn thiện bức tranh mà không làm loãng các đoạn trên.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Đa dạng cấu trúc câu (Complex structures):
- Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): “…except for chicken, which rose markedly to surpass beef…“
- Rút gọn mệnh đề / Phân từ (Participle Clauses): Tác giả sử dụng V-ing để đa dạng hóa cách mở đầu câu và nối các hành động: “Starting just slightly below the initial point…, chicken intake…”, “After falling slightly to 180 grams…, the amount of beef…”. Đây là kỹ thuật ngữ pháp ăn điểm rất cao trong Task 1.
- Mệnh đề nhượng bộ (Concession Clauses): “Although there was a final rise…”, “Though it also saw a slight recovery…”. Kỹ thuật này giúp so sánh một xu hướng nhỏ đối nghịch với xu hướng chính.
- Liên kết mạch lạc (Coherence & Cohesion): Các thiết bị liên kết được sử dụng vô cùng tự nhiên để định hướng người đọc: “Overall” (mở đầu tổng quan), “Looking first at” (bắt đầu phân tích chi tiết), “Meanwhile” (chuyển ý song song), “Finally, turning to” (chuyển sang đối tượng cuối cùng).
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
- Điểm mạnh: Bài luận xuất sắc ở cách tư duy gộp nhóm (grouping) theo xu hướng thay vì theo từng đường riêng lẻ. Từ vựng thay thế (paraphrase) cho chủ thể vô cùng phong phú, cùng với việc lựa chọn mốc thời gian (crossover, peak, low) để báo cáo rất thông minh, không bị sa đà vào việc liệt kê mọi con số.
- Ghi chú học tập:
- Nhóm dữ liệu thông minh: Trong dạng Line Graph, hãy luôn tìm kiếm các đường có chung xu hướng (cùng tăng, cùng giảm, hoặc cùng ổn định) để gom vào một đoạn Thân bài. Điều này tạo ra tính so sánh tự nhiên và logic mạch lạc cho bài.
- Đa dạng hóa danh từ chủ thể: Đừng bao giờ lặp lại “The consumption of…” quá 2 lần. Hãy chuẩn bị sẵn một bộ từ đồng nghĩa như intake, amounts eaten, per-capita figures, the figures for [food] để luân phiên sử dụng.
- Tận dụng cấu trúc V-ing đứng đầu câu: Khi muốn miêu tả chuỗi biến động của một đối tượng, hãy dùng giới từ + V-ing (ví dụ: After reaching a peak of X in 1990, the figure dropped to…) hoặc V-ing mở đầu (Starting at X in 1979, the amount…) để bài viết không bị nhàm chán bởi các cấu trúc câu đơn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1 CHỦ ĐỀ “LIBRARY USAGE”












